冬日夏雲 dōng rì xià yún · đông nhật hạ vân Hán Việt: đông nhật hạ vân · Pinyin: dōng rì xià yún Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 日 (nhật) + 夏 (hạ) + 雲 (vân)Pinyindōng rì xià yúnHán Việtđông nhật hạ vânCấu tạo冬 + 日 + 夏 + 雲 · đông + nhật + hạ + vân nghĩa thành phần: đông + nhật + hạ + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬天的太阳,夏天的云层。比喻人态度温和可亲,使人愿意接近。