冬日黑裘 dōng rì hēi qiú · đông nhật hắc cừu Hán Việt: đông nhật hắc cừu · Pinyin: dōng rì hēi qiú Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 日 (nhật) + 黑 (hắc) + 裘 (cừu)Pinyindōng rì hēi qiúHán Việtđông nhật hắc cừuCấu tạo冬 + 日 + 黑 + 裘 · đông + nhật + hắc + cừu nghĩa thành phần: đông + nhật + hắc + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裘:皮袄。冬天穿黑皮袄。比喻仅能御寒,不尚奢华。