冬景兒天 đông cảnh nhi thiên Hán Việt: đông cảnh nhi thiên Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 景 (cảnh) + 兒 (nhi) + 天 (thiên)Hán Việtđông cảnh nhi thiênCấu tạo冬 + 景 + 兒 + 天 · đông + cảnh + nhi + thiên nghĩa thành phần: đông + cảnh + nhi + thiên Nghĩa EngCihui 冬景兒天 ōngjǐngrtiān n. <coll.> winter