冬溫夏清

dōng wēn xià qīng đông ôn hạ thanh

Hán Việt: đông ôn hạ thanh · Pinyin: dōng wēn xià qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (ôn) + (hạ) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬天使父母温暖,夏天使父母凉爽。指人子孝道。亦泛称冬暖夏凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"冬温夏凊"。

Eng

  • Cihui 冬溫夏清 ōngwēnxiàqīng id. be very attentive to one's parents