冬烘先生

dōng hōng xiān shēng đông hồng tiên sanh

Hán Việt: đông hồng tiên sanh · Pinyin: dōng hōng xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hồng) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭腦迂腐,不明事理的人。如:「如今仍抱殘守缺,將被目為冬烘先生,趕不上時代潮流。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指昏庸浅陋的知识分子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指塾师。超讥诮其迂腐浅陋之意。

Eng

  • Cihui 冬烘先生 ōnghōng xiānsheng n. pedant M:ge/²wèi