冬烘頭腦

dōng hōng tóu nǎo đông hồng đầu não

Hán Việt: đông hồng đầu não · Pinyin: dōng hōng tóu nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hồng) + (đầu) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬烘:迂腐,浅陋。指头脑糊涂,迂腐,不明事理的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 冬烘迂腐,浅陋。指头脑糊涂、愚腐,不明事理的人。同头脑冬烘”。