冬烘頭腦 dōng hōng tóu nǎo · đông hồng đầu não Hán Việt: đông hồng đầu não · Pinyin: dōng hōng tóu nǎo Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 烘 (hồng) + 頭 (đầu) + 腦 (não)Pinyindōng hōng tóu nǎoHán Việtđông hồng đầu nãoCấu tạo冬 + 烘 + 頭 + 腦 · đông + hồng + đầu + não nghĩa thành phần: đông + hồng + đầu + não