冬瓜印子 đông qua ấn tử Hán Việt: đông qua ấn tử Tổng quan đông qua ấn tử (術語)曖昧印可也。☸ Cấu tạo: 冬 (đông) + 瓜 (qua) + 印 (ấn) + 子 (tử)Hán Việtđông qua ấn tửCấu tạo冬 + 瓜 + 印 + 子 · đông + qua + ấn + tử nghĩa thành phần: đông + qua + ấn + tử Nghĩa ViệtCihui đông qua ấn tử (術語)曖昧印可也。☸