冬箑夏爐

dōng zhá xià lú đông tiệp hạ lô

Hán Việt: đông tiệp hạ lô · Pinyin: dōng zhá xià lú

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tiệp) + (hạ) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箑:扇子。冬天搧扇子,夏天生火炉。比喻做事不符合当时的需要,费了力气而得不到好处。