冯谖市义 phùng huyên thị nghĩa Hán Việt: phùng huyên thị nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 冯 (phùng) + 谖 (huyên) + 市 (thị) + 义 (nghĩa)Hán Việtphùng huyên thị nghĩaCấu tạo冯 + 谖 + 市 + 义 · phùng + huyên + thị + nghĩa nghĩa thành phần: phùng + huyên + thị + nghĩa