冰上表演 băng thượng biểu diễn Hán Việt: băng thượng biểu diễn Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 上 (thượng) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Hán Việtbăng thượng biểu diễnCấu tạo冰 + 上 + 表 + 演 · băng + thượng + biểu + diễn nghĩa thành phần: băng + thượng + biểu + diễn Nghĩa EngCihui ice show