冰上運動

bīng shàng yùn dòng băng thượng vận động

Hán Việt: băng thượng vận động · Pinyin: bīng shàng yùn dòng

Tổng quan

thể thao trên băng

Cấu tạo: (băng) + (thượng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể thao trên băng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育运动项目的一大类,包括在冰上进行的各种运动,如速度滑冰、花样滑冰、冰球等。

Eng

  • CC-CEDICT ice-sports
  • Cihui ice-sports