冰人奧茨 bīng rén ào cí · băng nhân áo tì Hán Việt: băng nhân áo tì · Pinyin: bīng rén ào cí Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 人 (nhân) + 奧 (áo) + 茨 (tì)Pinyinbīng rén ào cíHán Việtbăng nhân áo tìCấu tạo冰 + 人 + 奧 + 茨 · băng + nhân + áo + tì nghĩa thành phần: băng + nhân + áo + tì