冰內生物 băng nội sanh vật Hán Việt: băng nội sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 內 (nội) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtbăng nội sanh vậtCấu tạo冰 + 內 + 生 + 物 · băng + nội + sanh + vật nghĩa thành phần: băng + nội + sanh + vật Nghĩa EngCihui pagon