冰凍食物 băng đống thực vật Hán Việt: băng đống thực vật Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 凍 (đống) + 食 (thực) + 物 (vật)Hán Việtbăng đống thực vậtCấu tạo冰 + 凍 + 食 + 物 · băng + đống + thực + vật nghĩa thành phần: băng + đống + thực + vật Nghĩa EngCihui 冰凍食物 īngdòng shíwù n. frozen foods