冰壑玉壺

bīng hè yù hú băng hác ngọc hồ

Hán Việt: băng hác ngọc hồ · Pinyin: bīng hè yù hú

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (hác) + (ngọc) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壑:深沟。像冰那样清澈的深山沟里的水,盛在晶莹的玉壶里。比喻人节操高尚,品性高洁。