冰壶刷子

bīnghú shuāzibăng hồ xoát tử

Hán Việt: băng hồ xoát tử · Pinyin: bīnghú shuāzi

Tổng quan

Cấu tạo: 冰 (băng) + 壺 (hồ) + 刷 (xoát) + 子 (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui broom

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰壶秋月 · 冰壺事錄 · 冰壺玉壑集 · 冰壶玉尺 · 冰壶玉衡 · 刷子形状 · 刷子辊