冰壺刷子 bīnghú shuāzi · băng hồ xoát tử Hán Việt: băng hồ xoát tử · Pinyin: bīnghú shuāzi Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 壺 (hồ) + 刷 (xoát) + 子 (tử)Pinyinbīnghú shuāziHán Việtbăng hồ xoát tửCấu tạo冰 + 壺 + 刷 + 子 · băng + hồ + xoát + tử nghĩa thành phần: băng + hồ + xoát + tử Nghĩa EngCihui broom