冰壶玉尺

bīng hú yù chǐbăng hồ ngọc xích

Hán Việt: băng hồ ngọc xích · Pinyin: bīng hú yù chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

玉尺:玉制的尺。比喻高尚纯洁的人品。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻品德高潔。《元史.卷一八一.列傳.黃溍列傳》:「及升朝行,挺立無所附,是不登鉅公勢人之門,君子稱其清風高節,如冰壺玉尺,纖塵弗汙。」

Cấu tạo: 冰 (băng) + 壺 (hồ) + 玉 (ngọc) + 尺 (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉尺:玉制的尺。比喻高尚纯洁的人品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉尺量才 · 冰壶秋月 · 冰壺事錄 · 冰壺玉壑集 · 冰壶玉衡 · 冰壶刷子