冰壶玉衡

bīng hú yù héngbăng hồ ngọc hành

Hán Việt: băng hồ ngọc hành · Pinyin: bīng hú yù héng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

冰壶:冰心玉壶; 玉衡:用宝石装饰的天文仪器。比喻高尚的品质,优雅的气质。

Cấu tạo: 冰 (băng) + 壺 (hồ) + 玉 (ngọc) + 衡 (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰壶:冰心玉壶; 玉衡:用宝石装饰的天文仪器。比喻高尚的品质,优雅的气质。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰壶秋月 · 冰壺事錄 · 冰壺玉壑集 · 冰壶玉尺 · 冰壶刷子