冰壼秋月 bīng kǔn qiū yuè · băng khổn thu nguyệt Hán Việt: băng khổn thu nguyệt · Pinyin: bīng kǔn qiū yuè Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 壼 (khổn) + 秋 (thu) + 月 (nguyệt)Pinyinbīng kǔn qiū yuèHán Việtbăng khổn thu nguyệtCấu tạo冰 + 壼 + 秋 + 月 · băng + khổn + thu + nguyệt nghĩa thành phần: băng + khổn + thu + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人品德清白廉洁。