冰寒於水

bīng hán yú shuǐ băng hàn vu thủy

Hán Việt: băng hàn vu thủy · Pinyin: bīng hán yú shuǐ

Tổng quan

hậu sanh khả uý

Cấu tạo: (băng) + (hàn) + (vu) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu sanh khả uý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰比水冷。指后来居上。比喻学生胜过老师。