冰寒雪冷 bīng hán xuě lěng · băng hàn tuyết lãnh Hán Việt: băng hàn tuyết lãnh · Pinyin: bīng hán xuě lěng Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 寒 (hàn) + 雪 (tuyết) + 冷 (lãnh)Pinyinbīng hán xuě lěngHán Việtbăng hàn tuyết lãnhCấu tạo冰 + 寒 + 雪 + 冷 · băng + hàn + tuyết + lãnh nghĩa thành phần: băng + hàn + tuyết + lãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像冰雪一样寒冷。比喻冷酷无情。