冰山一角

bīng shān yī jiǎo băng san nhất giác

Hán Việt: băng san nhất giác · Pinyin: bīng shān yī jiǎo

Tổng quan

phần nổi của tảng băng chìm

Cấu tạo: (băng) + (san) + (nhất) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần nổi của tảng băng chìm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴重的問題呈現在表面的一小部分。如:「這次的打架事件,只是整個校園問題的冰山一角。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物已经显露出来的一小部分:媒体揭露出的问题只是~,实际情况要严重得多。

Eng

  • CC-CEDICT tip of the iceberg
  • Cihui tip of the iceberg