冰山易倒

bīng shān yì dǎobăng san dịch đảo

Hán Việt: băng san dịch đảo · Pinyin: bīng shān yì dǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

冰山遇到太阳就消溶,容易倒塌。比喻不能长久依赖的靠山。

Cấu tạo: 冰 (băng) + 山 (san) + 易 (dịch) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰山遇到太阳就消溶,容易倒塌。比喻不能长久依赖的靠山。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰山一角 · 易倒的 · 冰山难靠 · 冰山裂隙