冰島人的 băng đảo nhân đích Hán Việt: băng đảo nhân đích Tổng quan (thuộc) băng đảo, tiếng băng đảo Cấu tạo: 冰 (băng) + 島 (đảo) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtbăng đảo nhân đíchCấu tạo冰 + 島 + 人 + 的 · băng + đảo + nhân + đích nghĩa thành phần: băng + đảo + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) băng đảo, tiếng băng đảo