冰島優格 bīng dǎo yōu gé · băng đảo ưu cách Hán Việt: băng đảo ưu cách · Pinyin: bīng dǎo yōu gé Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 島 (đảo) + 優 (ưu) + 格 (cách)Pinyinbīng dǎo yōu géHán Việtbăng đảo ưu cáchCấu tạo冰 + 島 + 優 + 格 · băng + đảo + ưu + cách nghĩa thành phần: băng + đảo + ưu + cách