冰島歷史 bīng dǎo lì shǐ · băng đảo lịch sử Hán Việt: băng đảo lịch sử · Pinyin: bīng dǎo lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 島 (đảo) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinbīng dǎo lì shǐHán Việtbăng đảo lịch sửCấu tạo冰 + 島 + 歷 + 史 · băng + đảo + lịch + sử nghĩa thành phần: băng + đảo + lịch + sử