冰川地質學
băng xuyên địa chất học
Hán Việt: băng xuyên địa chất học
Tổng quan
Cấu tạo: 冰 (băng) + 川 (xuyên) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui glaciogeology
Hán Việt: băng xuyên địa chất học
Cấu tạo: 冰 (băng) + 川 (xuyên) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)