冰房玉节 băng phòng ngọc tiết Hán Việt: băng phòng ngọc tiết Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 房 (phòng) + 玉 (ngọc) + 节 (tiết)Hán Việtbăng phòng ngọc tiếtCấu tạo冰 + 房 + 玉 + 节 · băng + phòng + ngọc + tiết nghĩa thành phần: băng + phòng + ngọc + tiết