冰河世紀 bīng hé shì jì · băng hà thế kỉ Hán Việt: băng hà thế kỉ · Pinyin: bīng hé shì jì Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 河 (hà) + 世 (thế) + 紀 (kỉ)Pinyinbīng hé shì jìHán Việtbăng hà thế kỉCấu tạo冰 + 河 + 世 + 紀 · băng + hà + thế + kỉ nghĩa thành phần: băng + hà + thế + kỉ