冰河作用 băng hà tác dụng Hán Việt: băng hà tác dụng Tổng quan sự đóng băng Cấu tạo: 冰 (băng) + 河 (hà) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtbăng hà tác dụngCấu tạo冰 + 河 + 作 + 用 · băng + hà + tác + dụng nghĩa thành phần: băng + hà + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui sự đóng băngTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛指冰河活動的侵蝕作用和沉積作用,以及其對地表所造成的各種影響。也稱為「冰川作用」。