冰河時期

bīng hé shí qī băng hà thì kì

Hán Việt: băng hà thì kì · Pinyin: bīng hé shí qī

Tổng quan

kỷ băng hà

Cấu tạo: (băng) + (hà) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỷ băng hà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地質上的一個時期,在新生代的第四紀,當時的氣候非常寒冷,大陸的大部分地區皆為冰川所覆蓋,稱為「冰河時期」。或簡稱為「冰河期」。

Eng

  • CC-CEDICT ice age
  • Cihui ice age