冰消凍解
băng tiêu đống giải
Hán Việt: băng tiêu đống giải · Pinyin: bīng xiāo dòng jiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻完全消失或彻底崩溃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"冰消瓦解"。
Hán Việt: băng tiêu đống giải · Pinyin: bīng xiāo dòng jiě