冰消气化
băng tiêu khí hóa
Hán Việt: băng tiêu khí hóa · Pinyin: bīng xiāo qì huà
Tổng quan
消:消融。冰冻消融,化为乌有。形容事物消失化解,不复存在。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 消:消融。冰冻消融,化为乌有。形容事物消失化解,不复存在。
Hán Việt: băng tiêu khí hóa · Pinyin: bīng xiāo qì huà
消:消融。冰冻消融,化为乌有。形容事物消失化解,不复存在。