冰清玉潤

bīng qīng yù rùn băng thanh ngọc nhuận

Hán Việt: băng thanh ngọc nhuận · Pinyin: bīng qīng yù rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (thanh) + (ngọc) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 润:滋润。象冰一样晶莹,如玉一般润泽。原指晋乐广卫玠翁婿俩操行洁白。后常比喻人的品格高洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 润滋润。象冰一样晶莹,如玉一般润泽。原指晋乐广卫玠翁婿俩操行洁白◇常比喻人的品格高洁。