冰炭不投
băng thán bất đầu
Hán Việt: băng thán bất đầu · Pinyin: bīng tàn bù tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻彼此合不来。
Eng
- Cihui 冰炭不投 īngtànbùtóu f.e. be extremely irreconcilable
Hán Việt: băng thán bất đầu · Pinyin: bīng tàn bù tóu