冰炭之交 băng thán chi giao Hán Việt: băng thán chi giao Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 炭 (thán) + 之 (chi) + 交 (giao)Hán Việtbăng thán chi giaoCấu tạo冰 + 炭 + 之 + 交 · băng + thán + chi + giao nghĩa thành phần: băng + thán + chi + giao Nghĩa EngCihui 冰炭之交 īngtànzhījiāo n. an impossible friendship