冰炭同器 bīng tàn tóng qì · băng thán đồng khí Hán Việt: băng thán đồng khí · Pinyin: bīng tàn tóng qì Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 炭 (thán) + 同 (đồng) + 器 (khí)Pinyinbīng tàn tóng qìHán Việtbăng thán đồng khíCấu tạo冰 + 炭 + 同 + 器 · băng + thán + đồng + khí nghĩa thành phần: băng + thán + đồng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻两种人或两类事物虽然存在于一个地方,但性情各异。