冰片基滷 băng phiến cơ lỗ Hán Việt: băng phiến cơ lỗ Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 片 (phiến) + 基 (cơ) + 滷 (lỗ)Hán Việtbăng phiến cơ lỗCấu tạo冰 + 片 + 基 + 滷 · băng + phiến + cơ + lỗ nghĩa thành phần: băng + phiến + cơ + lỗ Nghĩa EngCihui bornylhalide