冰糖葫蘆
băng đường hồ lô
Hán Việt: băng đường hồ lô · Pinyin: bīng táng hú lu
Tổng quan
sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre
Nghĩa
Việt
- Cihui sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種用竹籤貫串山楂、海棠等果實而外蘸冰糖的食品。也稱為「葫蘆兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"冰糖壶卢"。
Eng
- CC-CEDICT sugar-coated Chinese hawthorn or other fruit on a bamboo skewer|tanghulu
- Cihui sugar-coated Chinese hawthorn or other fruit on a bamboo skewer; tanghulu