冰肌雪腸 bīng jī xuě cháng · băng cơ tuyết tràng Hán Việt: băng cơ tuyết tràng · Pinyin: bīng jī xuě cháng Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 肌 (cơ) + 雪 (tuyết) + 腸 (tràng)Pinyinbīng jī xuě chángHán Việtbăng cơ tuyết tràngCấu tạo冰 + 肌 + 雪 + 腸 · băng + cơ + tuyết + tràng nghĩa thành phần: băng + cơ + tuyết + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻身心洁白,没有污点。