冰肌雪膚

bīng jī xuě fū băng cơ tuyết phu

Hán Việt: băng cơ tuyết phu · Pinyin: bīng jī xuě fū

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (cơ) + (tuyết) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像冰一样的肌肤。形容女子洁美的体肤。