冰與火之歌 bīng yǔ huǒ zhī gē · băng dữ hỏa chi ca Hán Việt: băng dữ hỏa chi ca · Pinyin: bīng yǔ huǒ zhī gē Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 與 (dữ) + 火 (hỏa) + 之 (chi) + 歌 (ca)Pinyinbīng yǔ huǒ zhī gēHán Việtbăng dữ hỏa chi caCấu tạo冰 + 與 + 火 + 之 + 歌 · băng + dữ + hỏa + chi + ca nghĩa thành phần: băng + dữ + hỏa + chi + ca