冰蝕高地 băng thực cao địa Hán Việt: băng thực cao địa Tổng quan cao nguyên khô cằn ở Xcanđinavi Cấu tạo: 冰 (băng) + 蝕 (thực) + 高 (cao) + 地 (địa)Hán Việtbăng thực cao địaCấu tạo冰 + 蝕 + 高 + 地 · băng + thực + cao + địa nghĩa thành phần: băng + thực + cao + địa Nghĩa ViệtCihui cao nguyên khô cằn ở Xcanđinavi