冰解雲散 bīng jiě yún sàn · băng giải vân tán Hán Việt: băng giải vân tán · Pinyin: bīng jiě yún sàn Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 解 (giải) + 雲 (vân) + 散 (tán)Pinyinbīng jiě yún sànHán Việtbăng giải vân tánCấu tạo冰 + 解 + 雲 + 散 · băng + giải + vân + tán nghĩa thành phần: băng + giải + vân + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻事物消失瓦解。