冰解凍釋

bīng jiě dòng shì băng giải đống thích

Hán Việt: băng giải đống thích · Pinyin: bīng jiě dòng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (giải) + (đống) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如同冰冻融化一般。比喻困难或障碍消除。

Eng

  • Cihui 冰解凍釋 īngjiědòngshì id. be cleared up