冰解凍釋

bīng jiě dòng shì băng giải đống thích

Hán Việt: băng giải đống thích · Pinyin: bīng jiě dòng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (giải) + (đống) + (thích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冰凍融化。比喻困惑、疑難或誤會障礙完全消除。《莊子.庚桑楚》:「是乃所謂冰解凍釋者能乎?」也作「冰消凍解」、「冰消凍釋」、「凍解冰釋」。

Eng

  • Cihui 冰解凍釋 īngjiědòngshì id. be cleared up