冰释理顺

bīng shì lǐ shùnbăng thích lí thuận

Hán Việt: băng thích lí thuận · Pinyin: bīng shì lǐ shùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

释:消化; 顺:通顺。冰层消融,理路通顺。比喻疑问都解开了,道理也讲通了。

Cấu tạo: 冰 (băng) + 釋 (thích) + 理 (lí) + 順 (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 释:消化; 顺:通顺。冰层消融,理路通顺。比喻疑问都解开了,道理也讲通了。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰释前嫌