冰釋理順 bīng shì lǐ shùn · băng thích lí thuận Hán Việt: băng thích lí thuận · Pinyin: bīng shì lǐ shùn Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 釋 (thích) + 理 (lí) + 順 (thuận)Pinyinbīng shì lǐ shùnHán Việtbăng thích lí thuậnCấu tạo冰 + 釋 + 理 + 順 · băng + thích + lí + thuận nghĩa thành phần: băng + thích + lí + thuận