冰銷霧散 bīng xiāo wù sàn·băng tiêu vụ tán Hán Việt: băng tiêu vụ tán · Pinyin: bīng xiāo wù sàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"冰消雾散"。 Cấu tạo: 冰 (băng) + 銷 (tiêu) + 霧 (vụ) + 散 (tán)Pinyinbīng xiāo wù sànHán Việtbăng tiêu vụ tánCấu tạo冰 + 銷 + 霧 + 散 · băng + tiêu + vụ + tán nghĩa thành phần: băng + tiêu + vụ + tán Từ liên quan Gần nghĩa雾散云披 · 冰销叶散 · 冰銷葉散 · 雾散日出 · 霧散雲披